efficiency engineer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ sư về hợp lý hóa sản xuất: Một chuyên gia có nhiệm vụ phân tích và cải thiện các quy trình làm việc, hệ thống máy móc và việc sử dụng nhân sự để đạt được năng suất cao nhất với chi phí và nguồn lực tối thiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory hired an efficiency engineer to streamline its assembly line. (Nhà máy đã thuê một kỹ sư về hợp lý hóa sản xuất để tinh gọn dây chuyền lắp ráp.)
- As an efficiency engineer, her main goal is to eliminate waste in the manufacturing process. (Với tư cách là một kỹ sư về hợp lý hóa sản xuất, mục tiêu chính của cô ấy là loại bỏ sự lãng phí trong quy trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The recommendations of the efficiency engineer": Những đề xuất từ kỹ sư về hợp lý hóa sản xuất.
- The recommendations of the efficiency engineer led to a 15% reduction in energy costs. (Những đề xuất từ kỹ sư về hợp lý hóa sản xuất đã dẫn đến việc giảm 15% chi phí năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Efficiency expert (n): Chuyên gia hiệu suất. (Đây là một từ đồng nghĩa gần, chỉ cùng một loại chuyên gia.)
- Industrial engineer (n): Kỹ sư công nghiệp. (Một ngành kỹ thuật rộng hơn, bao gồm cả việc tối ưu hóa hiệu quả hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Systems analyst: Nhà phân tích hệ thống (thường trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhưng có chức năng tối ưu hóa tương tự).
- Process improvement specialist: Chuyên gia cải tiến quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
Noun
- kỹ sư về hợp lý hóa sản xuất